1
/
of
1
sống đạm bạc
sống đạm bạc - ĐẠM BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la sg888 slot
sống đạm bạc - ĐẠM BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la sg888 slot
Regular price
VND 2397.04
Regular price
Sale price
VND 2397.04
Unit price
/
per
sống đạm bạc: ĐẠM BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la. Sống đạm bạc vẫn thượng thọ. "Nếp sống giản dị và thanh đạm của Bác Hồ, cũng như các vị danh nho ... .
ĐẠM BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của đạm bạc trong Anh như simple, meager và nhiều bản dịch khác.
Sống đạm bạc vẫn thượng thọ
Ở tỉnh ta hiện có 32 người sống thọ từ 100 tuổi trở lên. Trong số đó, có không ít cụ ông, cụ bà có đời sống đạm bạc nhưng họ vẫn ung dung bước qua tuổi bách niên.
"Nếp sống giản dị và thanh đạm của Bác Hồ, cũng như các vị danh nho ...
Nếp sống giản dị và thanh đạm của bác hồ là lối sống thanh cao, một cách di dưỡng tinh thần. Em suy nghĩ gì về câu nói trên?
